Bản dịch của từ Consecutive trong tiếng Trung

Consecutive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consecutive (Adjective)

kn̩sˈɛkjətɪv
kn̩sˈɛkjətɪv
01

Denoting intervals of the same kind especially fifths or octaves occurring in succession between two parts or voices.

连续的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Following each other continuously.

连续的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh