Bản dịch của từ Succession trong tiếng Trung

Succession

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Succession (Noun)

səksˈɛʃn̩
səksˈɛʃn̩
01

The action or process of inheriting a title, office, property, etc.

继承的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A number of people or things of a similar kind following one after the other.

一系列相似的人或物接连出现。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ