Bản dịch của từ Consequence trong tiếng Trung

Consequence

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consequence (Noun Countable)

ˈkɒn.sɪ.kwəns
ˈkɑːn.sə.kwəns
01

Consequences, results.

结果,后果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Consequence (Noun)

kˈɑnsəkwˌɛns
kˈɑnsəkwn̩s
01

A result or effect, typically one that is unwelcome or unpleasant.

结果,通常是不受欢迎或不愉快的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Importance or relevance.

重要性或相关性

consequence nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ