Bản dịch của từ Constantly trong tiếng Trung

Constantly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Constantly (Adverb)

kˈɑnstn̩tli
kˈɑnstn̩tli
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(archaic) With steadfastness; with resolve; in loyalty, faithfully.

忠诚地; 坚定地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

In a constant manner; occurring continuously; persistently.

持续地,连续地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ