Bản dịch của từ Construct trong tiếng Trung

Construct

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Construct (Verb)

kənˈstrʌkt
kənˈstrʌkt
01

Build.

建立

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Build or make (something, typically a building, road, or machine)

建造或制造

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Construct (Noun)

kˈɑnstɹəkt
kˈɑnstɹəktn
01

An idea or theory containing various conceptual elements, typically one considered to be subjective and not based on empirical evidence.

一个包含多个概念元素的主观理论或想法。

construct nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ