Bản dịch của từ Contacting trong tiếng Trung

Contacting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contacting (Verb)

kəntˈæktɪŋ
ˈkɑnˈtæktɪŋ
01

To touch something or someone physically

接触;触碰

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To communicate with someone by phone email letter or another method

联系;联络

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ