Bản dịch của từ Contain trong tiếng Trung

Contain

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contain (Verb)

kənˈteɪn
kənˈteɪn
01

Contain, include, include.

包含;含有

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Control or restrain (oneself or a feeling)

控制或抑制自己或情感

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Have or hold (someone or something) within.

包含

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ