Bản dịch của từ Controversial trong tiếng Trung

Controversial

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Controversial (Adjective)

ˌkɒn.trəˈvɜː.ʃəl
ˌkɑːn.trəˈvɝː.ʃəl
01

Controversial and controversial.

引发争议的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Arousing controversy—a debate or discussion of opposing opinions.

引起争议的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Controversial (Noun)

kˌɑntɹəvˈɝʃl̩
kˌɑntɹəvˈɝɹʃl̩
01

(rare) Someone or something that is controversial.

有争议的事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ