Bản dịch của từ Coordinating trong tiếng Trung

Coordinating

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coordinating (Adjective)

koʊˈɔɹdəneɪtɪŋ
koʊˈɔɹdəneɪtɪŋ
01

Bringing the different elements of something complex into a harmonious and efficient relationship.

协调不同复杂元素,使其和谐高效地运作。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Matching or harmonizing attractively.

匹配或和谐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ