Bản dịch của từ Cordial trong tiếng Trung

Cordial

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cordial (Adjective)

ˈkɔr.dʒəl
ˈkɔr.dʒəl
01

Strongly felt.

强烈的感情,热情的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Warm and friendly.

热情友好

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Cordial (Noun)

ˈkɔr.dʒəl
ˈkɔr.dʒəl
01

A pleasanttasting medicine.

一种口感愉悦的药水。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A sweet fruitflavoured drink.

甜果味饮料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ