ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cough
An act or sound of coughing.
咳嗽是身体的一种反应,通常是为了清除喉咙中的异物或痰。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Expel air from the lungs with a sudden sharp sound.
突然用力从肺部排出空气的声音
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/cough/