Bản dịch của từ Coupling trong tiếng Trung
Coupling
NounVerb

Coupling (Noun)
kˈʌplɪŋ
kˈʌplɪŋ
01
Electronics A connection between two electronic circuits such that a signal can pass between them.
电子电路之间的连接
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Coupling (Verb)
kˈʌplɪŋ
kˈʌplɪŋ
01
Present participle and gerund of couple.
成对,结合
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
