Bản dịch của từ Coupling trong tiếng Trung

Coupling

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coupling (Noun)

kˈʌplɪŋ
kˈʌplɪŋ
01

Electronics A connection between two electronic circuits such that a signal can pass between them.

电子电路之间的连接

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Software engineering The degree of reliance between two or more software modules.

软件模块间的依赖程度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Coupling (Verb)

kˈʌplɪŋ
kˈʌplɪŋ
01

Present participle and gerund of couple.

成对,结合

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ