Bản dịch của từ Covert trong tiếng Trung

Covert

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Covert (Adjective)

kˈʌvəɹt
kˈoʊvɚt
01

Not openly acknowledged or displayed.

隐秘的,不公开的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Covert (Noun)

kˈʌvəɹt
kˈoʊvɚt
01

A flock of coots.

一群水鸡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A feather covering the base of a main flight or tail feather of a bird.

鸟类主要羽毛根部的覆盖羽毛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A thicket in which game can hide.

动物藏身的灌木丛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ