Bản dịch của từ Cravat trong tiếng Trung

Cravat

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cravat (Noun Countable)

krˈævæt
ˈkrævət
01

A short wide piece of cloth worn around the neck especially by men as part of formal dress

领巾;领结

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa