Bản dịch của từ Crazy trong tiếng Trung

Crazy

AdverbAdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crazy (Adverb)

kɹˈeizi
kɹˈeizi
01

Extremely.

极其

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Crazy (Adjective)

kɹˈeizi
kɹˈeizi
01

Mad especially as manifested in wild or aggressive behaviour.

疯狂,失去理智的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Of an angle appearing absurdly out of place or unlikely.

不合常理的,荒谬的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Extremely enthusiastic.

极度热情

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Crazy (Noun)

kɹˈeizi
kɹˈeizi
01

A mad person.

疯子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ