ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Creativity
Creation.
创造力
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The use of imagination or original ideas to create something; inventiveness.
创造力,使用想象力和原创思想创造新事物。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/creativity/