Bản dịch của từ Crime trong tiếng Trung

Crime

VerbNounNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crime (Verb)

kɹˈɑɪm
kɹˈɑɪm
01

(especially in the army) charge with or find guilty of an offence.

指控或定罪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Crime (Noun)

kɹˈɑɪm
kɹˈɑɪm
01

An action or omission which constitutes an offence and is punishable by law.

违反法律的行为或不作为。

crime
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Crime (Noun)

krˈaɪmz
ˈkraɪmz
01

Acts that are forbidden by law typically considered to be harmful or punishable

罪行 - 法律禁止的行为,通常被认为是有害或可受惩罚的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Serious offenses such as theft assault or murder

罪行 - 严重的犯罪行为,如盗窃、袭击或谋杀

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

An illegal action or activity that is punishable by law

罪行 - 根据法律可惩罚的非法行为或活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ