Bản dịch của từ Crimson trong tiếng Trung

Crimson

NounVerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crimson (Noun)

kɹˈɪmzn
kɹˈɪmzn
01

A rich deep red colour inclining to purple.

深红色,带紫色的颜色

crimson meaning
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Crimson (Verb)

kɹˈɪmzn
kɹˈɪmzn
01

Of a persons face become flushed especially through embarrassment.

因尴尬而脸红

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Crimson (Adjective)

kɹˈɪmzn
kɹˈɪmzn
01

Of a rich deep red colour inclining to purple.

深红色,略带紫色的颜色。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh