Bản dịch của từ Crocheting trong tiếng Trung

Crocheting

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crocheting (Verb)

kɹoʊʃˈeɪɪŋ
kɹoʊʃˈeɪɪŋ
01

The handicraft of creating fabric by interlocking loops of yarn with a hooked needle.

用钩针交织毛线制成的织物工艺

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Crocheting (Noun)

kɹoʊʃˈeɪɪŋ
kɹoʊʃˈeɪɪŋ
01

The craft or practice of crocheting.

钩织手工艺

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ