Bản dịch của từ Cultivate trong tiếng Trung
Cultivate
VerbVerb

Cultivate (Verb)
kˈʌltɪvˌeiɾɪŋ
kˈʌltɪvˌeiɾɪŋ
Cultivate (Verb)
kˈʌltɪvˌeɪt
ˈkəɫtɪˌveɪt
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
To foster the growth or development of something
培养 - 促进某事物(如技能、关系或想法)的成长和发展
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
