Bản dịch của từ -cum- trong tiếng Trung
-cum-
ConjunctionNounAdverbSuffix

-cum- (Conjunction)
- kˈʌm
- kˈʌm
01
Used to link words or parts of words.
连接词,用于连接词语或词的部分。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
-cum- (Noun)
- kˈʌm
- kˈʌm
-cum- (Adverb)
- kˈʌm
- kˈʌm
-cum- (Suffix)
ˈɛkəm
ˈkəm
