Bản dịch của từ -cum- trong tiếng Trung

-cum-

ConjunctionNounAdverbSuffix
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

-cum- (Conjunction)

- kˈʌm
- kˈʌm
01

Used to link words or parts of words.

连接词,用于连接词语或词的部分。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

-cum- (Noun)

- kˈʌm
- kˈʌm
01

A suffix denoting a combined character of certain kinds.

兼任的角色或功能

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

-cum- (Adverb)

- kˈʌm
- kˈʌm
01

Used to denote something as being composed of two or more things.

由两个或多个部分组成的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

-cum- (Suffix)

ˈɛkəm
ˈkəm
01

Used after a noun to show that a person or thing has two roles purposes or qualities combined

用于名词后,表示某人或某物兼有两种角色、用途或特性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Used between two nouns to show that one person or thing has two roles jobs or purposes

用于两个名词之间,表示同一人或事物兼有两种角色、工作或用途

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh