Bản dịch của từ Curry trong tiếng Trung

Curry

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Curry (Noun)

kˈɝi
kˈɝɹi
01

A dish of meat, vegetables, etc., cooked in an Indian-style sauce of strong spices and typically served with rice.

咖喱是一种用香料烹饪的肉类和蔬菜的菜肴,通常与米饭一起食用。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Curry (Verb)

kˈɝi
kˈɝɹi
01

Treat (tanned leather) to improve its properties.

处理皮革以改善其性质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thrash; beat.

殴打

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Groom (a horse) with a curry comb.

用专用刷子梳理马毛。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Prepare or flavour with a sauce of hot-tasting spices.

用辛辣调料制成的酱料调味或烹饪。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ