Bản dịch của từ Cyclic trong tiếng Trung

Cyclic

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cyclic (Adjective)

sˈɑɪklɪk
sˈɑɪklɪk
01

Characterized by or moving in cycles or happening at regular intervals.

循环的,定期发生的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Geometry of a polygon Able to be inscribed in a circle.

可以内切于圆的多边形

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Botany Having parts arranged in a whorl.

植物学中,部分环绕着一个点排列。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Cyclic (Noun)

sˈɑɪklɪk
sˈɑɪklɪk
01

Aviation The flight control used to control a helicopters direction and rate of horizontal movement by tilting the lift vector of the helicopters main rotor disk.

直升机控制杆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ