ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Damaging
Harmful; injurious; causing damage.
有害的;造成损害的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
An act of causing damage.
造成损害的行为
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/damaging/