Bản dịch của từ Damaging trong tiếng Trung

Damaging

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Damaging (Adjective)

dˈæmɪdʒɪŋ
dˈæmɪdʒɪŋ
01

Harmful; injurious; causing damage.

有害的;造成损害的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Damaging (Noun)

dˈæmɪdʒɪŋ
dˈæmɪdʒɪŋ
01

An act of causing damage.

造成损害的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ