Bản dịch của từ Darken trong tiếng Trung

Darken

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Darken (Verb)

dˈɑːkən
ˈdɑrkən
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To make less cheerful or to create a somber mood

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa