Bản dịch của từ Dart trong tiếng Trung

Dart

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dart (Noun)

dˈɑɹt
dˈɑɹt
01

A small pointed missile that can be thrown or fired.

小型尖头飞镖

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A tapered tuck stitched in a garment in order to shape it.

缝合的收身线

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

An act of running somewhere suddenly and rapidly.

快速冲向某处的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dart (Verb)

dˈɑɹt
dˈɑɹt
01

Shoot (an animal) with a dart, typically in order to administer a drug.

用飞镖射击(动物),通常为了给它注射药物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Move or run somewhere suddenly or rapidly.

迅速移动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ