Bản dịch của từ Shoot trong tiếng Trung

Shoot

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shoot (Verb)

ʃˈut
ʃˈut
01

To develop, move forward.

发展

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(transitive, intransitive, colloquial) To inject a drug (such as heroin) intravenously.

静脉注射毒品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(card games) To shoot the moon.

在纸牌游戏中,试图获得所有点数的特殊策略。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Shoot (Noun)

ʃˈut
ʃˈut
01

(card games) The act of taking all point cards in one hand.

在一手牌中获得所有记分牌的行为。

shoot nghĩa là gì
Ví dụ
02

(weaving) A weft thread shot through the shed by the shuttle; a pick.

织布时穿过经纱的纬线

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A shoat; a young pig.

小猪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ