Bản dịch của từ Dazzling trong tiếng Trung

Dazzling

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dazzling (Adjective)

dˈæzlɪŋ
ˈdæzɫɪŋ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa