Bản dịch của từ Dead trong tiếng Trung

Dead

AdjectiveNounAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dead (Adjective)

dˈɛd
dˈɛd
01

No longer alive deceased

死的 - 不再活着;已故

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lacking in vitality or energy

无生命的 - 缺乏活力或能量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Not operating or functioning

死寂的 - 不运作或不正常运转

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dead (Noun)

dˈɛd
dˈɛd
01

A dead person a corpse

尸体 - 已死的人的遗骸;尸身

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The state of being dead

死亡 - 生物生命体停止活动的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dead (Adverb)

dˈɛd
dˈɛd
01

In a full or absolute way

彻底地 - 完全、绝对地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To the utmost degree

彻底地 - 到极度的程度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Completely fully

彻底地 - 完全地;全然地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Họ từ