Bản dịch của từ Decoding trong tiếng Trung

Decoding

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decoding (Noun)

ˈdɛ.kə.dɪŋ
ˈdɛ.kə.dɪŋ
01

An instance of the translation of something into a form more suitable for subsequent processing.

翻译成适合后续处理的形式的实例。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ