Bản dịch của từ Defender trong tiếng Trung

Defender

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Defender (Noun)

dɪfˈɛndɐ
dɪˈfɛndɝ
Ví dụ
Ví dụ
03

A thing that defends or provides protection

Ví dụ