Bản dịch của từ Deforming trong tiếng Trung

Deforming

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deforming (Adjective)

dɪˈfɔr.mɪŋ
dɪˈfɔr.mɪŋ
01

Causing something to be bent or deformed.

使变形

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Deforming (Verb)

dɨfˈɔɹmɨŋ
dɨfˈɔɹmɨŋ
01

To change the shape of something usually from something that was originally in a different shape.

改变物体形状,通常使其失去原来的形状。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ