Bản dịch của từ Deformity trong tiếng Trung

Deformity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deformity (Noun)

dɪfˈɔɹməti
dɪfˈɑɹmɪti
01

A deformed part especially of the body a malformation.

畸形,特别是身体上的畸形或缺陷。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ