Bản dịch của từ Deluge trong tiếng Trung

Deluge

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deluge (Noun)

dˈɛljudʒ
dˈɛljudʒ
01

A severe flood.

严重的洪水

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Deluge (Verb)

dˈɛljudʒ
dˈɛljudʒ
01

Overwhelm with a flood.

淹没,压倒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ