ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Deluge
A severe flood.
严重的洪水
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Overwhelm with a flood.
淹没,压倒
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/deluge/