Bản dịch của từ Demand trong tiếng Trung

Demand

Noun CountableVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Demand (Noun Countable)

dɪˈmɑːnd
dɪˈmænd
01

Demand.

需求

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Demand (Verb)

dɪˈmɑːnd
dɪˈmænd
01

Request, demand.

要求;请求

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ask authoritatively or brusquely.

强烈要求

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Demand (Noun)

dɪmˈænd
dɪmˈænd
01

An insistent and peremptory request, made as of right.

强烈的要求

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ