Bản dịch của từ Demarcation trong tiếng Trung

Demarcation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Demarcation (Noun)

dˌɛmɑːkˈeɪʃən
ˌdɛmɑrˈkeɪʃən
01

The distinction between different things

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A dividing line the act of keeping things separate

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The action of fixing the boundary or limits of something

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa