Bản dịch của từ Deportment trong tiếng Trung

Deportment

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deportment (Noun)

dəpˈɔɹtmnt
dɪpˈoʊɹtmnt
01

A persons behaviour or manners.

一个人的行为或举止。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The way a person stands and walks particularly as an element of etiquette.

一个人的站姿和走路方式,尤其是礼仪的表现。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ