Bản dịch của từ Deprivation trong tiếng Trung
Deprivation
Noun

Deprivation (Noun)
dˌɛpɹəvˈeiʃn̩
dˌɛpɹəvˈeiʃn̩
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
(uncountable) The state of being deprived.
缺乏状态
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
