Bản dịch của từ Desist trong tiếng Trung

Desist

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Desist (Verb)

dˈɛsɪst
ˈdɛsɪst
01

To stop an action or activity

停止某个行动或活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To cease or refrain from doing something

停止或避免做某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To abandon a course of action

放弃某个行动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa