ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dieting
The practice of eating food in a regulated way to control or reduce weight.
控制饮食以减轻体重
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
控制饮食以减肥的做法
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/dieting/