ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dilation
The action of speaking or writing at length on (a subject)
详细叙述某个主题的行为
Từ tiếng Trung gần nghĩa
The action or condition of becoming or being made wider, larger, or more open.
扩张或变宽
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/dilation/