ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Disclosing
Make secret or new information known.
公开秘密或新信息
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/disclosing/