Bản dịch của từ Dishearten trong tiếng Trung

Dishearten

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dishearten (Verb)

dɪshˈɑːtən
dɪˈʃɑrtən
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To sap or diminish the spirit or enthusiasm of

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa