Bản dịch của từ Disposition trong tiếng Trung
Disposition
Noun

Disposition (Noun)
dˌɪspəzˈɪʃn̩
dˌɪspəzˈɪʃn̩
02
The way in which something is placed or arranged, especially in relation to other things.
物体的排列或布置方式
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
The distribution or transfer of property or money to someone, especially by bequest.
财产的分配或转移
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
