Bản dịch của từ Disposition trong tiếng Trung

Disposition

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disposition (Noun)

dˌɪspəzˈɪʃn̩
dˌɪspəzˈɪʃn̩
01

A person's inherent qualities of mind and character.

一个人的性格和思维品质。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The way in which something is placed or arranged, especially in relation to other things.

物体的排列或布置方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The power to deal with something as one pleases.

随心所欲的权力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

The distribution or transfer of property or money to someone, especially by bequest.

财产的分配或转移

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ