Bản dịch của từ Dissecting trong tiếng Trung

Dissecting

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dissecting (Verb)

daɪsˈɛktɪŋ
daɪsˈɛktɪŋ
01

Methodically cut up a body part or plant in order to study its internal parts.

解剖

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dissecting (Noun)

daɪsˈɛktɪŋ
daɪsˈɛktɪŋ
01

The act of cutting up a body part or plant in order to study its internal parts.

解剖

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ