Bản dịch của từ Disturbance trong tiếng Trung

Disturbance

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disturbance (Noun Countable)

dɪˈstɜː.bəns
dɪˈstɝː.bəns
01

Disturbance, disturbance.

干扰

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Disturbance (Noun)

dɪstˈɝɹbn̩s
dɪstˈɝbn̩s
01

A state in which normal mental or physical functioning is disrupted.

精神或身体功能受到干扰的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The interruption of a settled and peaceful condition.

打扰

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ