Bản dịch của từ Drab trong tiếng Trung

Drab

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drab (Adjective)

dɹˈæb
dɹˈæb
01

Of a dull light brown colour.

暗淡的棕色

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lacking brightness or interest drearily dull.

缺乏光彩或趣味,阴沉沉的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Drab (Noun)

dɹˈæb
dɹˈæb
01

A slovenly woman.

邋遢的女人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A prostitute.

娼妓

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Fabric of a dull light brown colour.

暗淡的棕色织物

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ