ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Drab
Of a dull light brown colour.
暗淡的棕色
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lacking brightness or interest drearily dull.
缺乏光彩或趣味,阴沉沉的
A slovenly woman.
邋遢的女人
A prostitute.
娼妓
Fabric of a dull light brown colour.
暗淡的棕色织物
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/drab/