Bản dịch của từ Dragon trong tiếng Trung
Dragon
Noun Countable

Dragon (Noun Countable)
drˈæɡən
ˈdræɡən
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
A person who is very strict and unpleasant especially a woman in a position of authority
严厉而令人不快的人;母夜叉
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
